Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathaniel Brown
2 - 1 Can Yilmaz Uzun

Michy Batshuayi
Can Yilmaz Uzun
Sepe Elye Wahi
Ansgar Knauff
Mahmoud Dahoud
Arthur Theate
Sepe Elye Wahi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 22 | 4.77 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 20 | 55.56% | 0 | 1 | 42 | 6.27 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 53 | 9.51 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 7 | 27 | 7.45 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 55 | 6.83 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.44 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 2 | 65 | 7.04 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 35 | 7.53 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 6 | 43 | 7.11 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 3 | 24 | 6.59 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.07 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 48 | 7.17 | |
| 16 | Axel Tape-Kobrissa | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 53 | 5.95 | |
| 30 | Michy Batshuayi | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.8 | |
| 18 | Mahmoud Dahoud | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.83 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 44 | 5.96 | |
| 4 | Robin Koch | Defender | 1 | 0 | 3 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 4 | 89 | 6.59 | |
| 20 | Ritsu Doan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 7 | 2 | 55 | 6.76 | |
| 13 | Rasmus Nissen Kristensen | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Forward | 3 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 17 | 6.02 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 1 | 0 | 1 | 84 | 77 | 91.67% | 0 | 0 | 102 | 5.69 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 34 | Nnamdi Collins | Defender | 1 | 0 | 0 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 1 | 92 | 5.82 | |
| 17 | Sepe Elye Wahi | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 8 | Fares Chaibi | Forward | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 1 | 51 | 6.06 | |
| 19 | Jean Negoce | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 42 | Can Yilmaz Uzun | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 0 | 55 | 7.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ