Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs FC Koln hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Davie Selke
1 - 2 Davie Selke
Jan Thielmann
Kingsley Schindler
Mathias Olesen
Mathias Olesen
Steffen Tigges
Davie Selke
Julian Chabot
Linton Maina
Benno Schmitz
Denis Huseinbasic
Sargis Adamyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 42 | 6.42 | |
| 38 | Karim Bellarabi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 4 | 76 | 7.09 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.94 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 75 | 5.91 | |
| 11 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 1 | 0 | 45 | 6.25 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 49 | 6.34 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 58 | 6 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 39 | 26 | 66.67% | 7 | 0 | 65 | 6.75 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 86 | 87.76% | 0 | 4 | 118 | 7.02 | |
| 23 | Adam Hlozek | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 2 | 68 | 8.25 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 7 | 0 | 83 | 6.38 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 72 | 82.76% | 0 | 4 | 101 | 6.26 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 60 | 49 | 81.67% | 9 | 0 | 91 | 7.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 37 | 7.47 | |
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 2 | 65 | 7.38 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 32 | 8.31 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 14 | 6.27 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 50 | 6.15 | |
| 28 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 0 | 68 | 6.97 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 4 | 64 | 6.64 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.08 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 0 | 6 | 63 | 7.55 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 51 | 6.34 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 5.93 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ