Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 15/01/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Armindo Sieb
Armindo Sieb
Stefan Bell
Hong Hyun Seok
Nelson Weiper
Anthony Caci
Maxim Leitsch
Silvan Widmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 111 | 103 | 92.79% | 1 | 0 | 120 | 7.6 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 60 | 55 | 91.67% | 4 | 0 | 78 | 8.2 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 5 | 1 | 98 | 7.4 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 1 | 85 | 7.1 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 0 | 88 | 7.8 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 2 | 95 | 7.2 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 3 | 58 | 7.9 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 1 | 1 | 107 | 7.2 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 67 | 53 | 79.1% | 3 | 1 | 97 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 41 | 7.8 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 46 | 6.7 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 39 | 8.1 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 7 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 0 | 36 | 6 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 45 | 7.4 | |
| 19 | Anthony Caci | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 14 | Hong Hyun Seok | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 11 | Armindo Sieb | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ