Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Heidenheimer hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Heidenheimer tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Heidenheimer hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Niklas Dorsch
0 - 2 Mathias Honsak
Paul Wanner
Leo Scienza
Sirlord Conteh
Mikkel Kaufmann Sorensen
Luca Kerber
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 123 | 114 | 92.68% | 0 | 1 | 130 | 8.74 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.22 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 142 | 134 | 94.37% | 0 | 1 | 147 | 6.38 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 7 | 0 | 88 | 7.04 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo thứ 2 | 6 | 4 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 3 | 58 | 9.79 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 4 | 1 | 83 | 6.66 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 0 | 85 | 8.29 | |
| 11 | Martin Terrier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 112 | 109 | 97.32% | 0 | 2 | 121 | 6.56 | |
| 19 | Nathan Tella | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 44 | 7.11 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 3 | 0 | 41 | 5.93 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 114 | 108 | 94.74% | 2 | 3 | 123 | 5.9 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 88 | 70 | 79.55% | 2 | 0 | 107 | 8.27 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kevin Muller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 41 | 5.68 | |
| 6 | Patrick Mainka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 38 | 6.01 | |
| 17 | Mathias Honsak | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7.51 | |
| 19 | Jonas Fohrenbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 5 | Benedikt Gimber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 39 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.51 | |
| 31 | Sirlord Conteh | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.81 | |
| 33 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 29 | Mikkel Kaufmann Sorensen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 21 | Adrian Beck | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 3 | Jan Schoppner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 18 | Marvin Pieringer | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 7.44 | |
| 23 | Omar Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 6 | 1 | 33 | 5.81 | |
| 20 | Luca Kerber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.95 | |
| 10 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 5.68 | |
| 8 | Leo Scienza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ