Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Holstein Kiel hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Holstein Kiel tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Max Geschwill
Benedikt Pichler
Fiete Arp
Magnus Knudsen
2 - 2 Fiete Arp
Marvin Schulz
Nicolai Remberg
Marco Komenda
Timon Moritz Weiner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 119 | 111 | 93.28% | 4 | 0 | 136 | 6.56 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Forward | 4 | 2 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 7.27 | |
| 8 | Robert Andrich | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 2 | 85 | 6.94 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 2 | 0 | 0 | 74 | 69 | 93.24% | 2 | 1 | 93 | 6.45 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 4 | 1 | 2 | 91 | 83 | 91.21% | 13 | 0 | 124 | 7.15 | |
| 14 | Patrik Schick | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 29 | 6.38 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Midfielder | 0 | 0 | 6 | 108 | 102 | 94.44% | 0 | 0 | 113 | 7.82 | |
| 11 | Martin Terrier | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 5.95 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 1 | 0 | 2 | 100 | 94 | 94% | 0 | 3 | 116 | 6.63 | |
| 22 | Victor Boniface | Forward | 3 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 7.03 | |
| 21 | Amine Adli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Defender | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 5 | 1 | 50 | 6.36 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 2 | 29 | 6.21 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 95 | 89 | 93.68% | 4 | 1 | 126 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 1 | 53 | 7.23 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.46 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 15 | Marvin Schulz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 4 | Patrick Erras | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 47 | 6.72 | |
| 8 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 30 | 7.29 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 6.17 | |
| 9 | Benedikt Pichler | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 20 | 6.43 | |
| 1 | Timon Moritz Weiner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 48 | 6.21 | |
| 24 | Magnus Knudsen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 48 | 6.94 | |
| 37 | Armin Gigovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 40 | 7.37 | |
| 14 | Max Geschwill | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 31 | 6.98 | |
| 6 | Marko Ivezic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 55 | 7.27 | |
| 22 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ