Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Molde hôm nay ngày 15/12/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Molde tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Molde hôm nay chính xác nhất tại đây.
Martin Bjornbak
Gustav Kjolstad Nyheim
Niklas Odegard
5 - 1 Eric Kitolano
Leon Juberg-Hovland
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 38 | 7.59 | |
| 36 | Niklas Lomb | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 48 | 7.11 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 64 | 98.46% | 0 | 1 | 65 | 6.61 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.97 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 45 | 100% | 1 | 0 | 49 | 6.65 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 65 | 7.82 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 43 | 7.48 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 2 | 24 | 7.18 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 6.53 | |
| 32 | Gustavo Puerta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 52 | 6.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 2 | Martin Bjornbak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Kristoffer Haugen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 20 | 5.93 | |
| 6 | Martin Ellingsen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 5.17 | |
| 10 | Eric Kitolano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 22 | Magnus Retsius Grodem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 5.86 | |
| 15 | Markus Kaasa | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 25 | Anders Hagelskjaer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 5.53 | |
| 19 | Eirik Haugan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 5.32 | |
| 12 | Oliver Petersen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 5.45 | |
| 20 | Kristian Eriksen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 31 | Mathias Fjortoft Lovik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 17 | 5.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ