Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Monchengladbach hôm nay ngày 21/09/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukas Ullrich
Jens Castrop Goal cancelled
Joseph Scally
Florian Neuhaus
Nico Elvedi
Haris Tabakovic
Giovanni Reyna
Grant-Leon Ranos
Charles Herrmann
Kevin Diks
Grant-Leon Ranos
1 - 1 Haris Tabakovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 37 | 7.96 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 75 | 69 | 92% | 3 | 0 | 98 | 7.43 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 3 | 21 | 6.88 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 113 | 104 | 92.04% | 1 | 0 | 124 | 6.74 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 99 | 86 | 86.87% | 1 | 3 | 106 | 7.04 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 1 | 84 | 6.58 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 67 | 7.72 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 0 | 86 | 7.28 | |
| 17 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 1 | 59 | 7.15 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 4 | 4 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 49 | 7.55 | |
| 9 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 16 | Axel Tape-Kobrissa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 66 | 7.2 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 4 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 5.92 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 69 | 6.71 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 10 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 30 | 6.99 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 37 | 6.26 | |
| 13 | Giovanni Reyna | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 46 | 93.88% | 3 | 0 | 65 | 6.47 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 1 | 45 | 6.24 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 58 | 6.14 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 2 | 49 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ