Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Monchengladbach hôm nay ngày 22/05/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kouadio Kone
Marvin Friedrich
2 - 1 Jonas Hofmann
Lars Stindl
Lars Stindl
Alassane Plea
Patrick Herrmann
Nathan NGoumou Minpole
2 - 2 Lars Stindl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 5.37 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 71 | 65 | 91.55% | 3 | 0 | 87 | 7.87 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.89 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 1 | 68 | 6.48 | |
| 11 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.02 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 73 | 64 | 87.67% | 0 | 0 | 84 | 6.2 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.22 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 1 | 82 | 6.25 | |
| 23 | Adam Hlozek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 30 | 7.57 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 3 | 0 | 59 | 7.13 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 65 | 59 | 90.77% | 0 | 2 | 76 | 6.35 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 58 | 7.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Patrick Herrmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.95 | |
| 6 | Christoph Kramer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 18 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 41 | 6.33 | |
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 5 | 0 | 62 | 7.55 | |
| 14 | Alassane Plea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 70 | 6.78 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 105 | 104 | 99.05% | 0 | 0 | 112 | 6.09 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 90 | 6.14 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 101 | 91 | 90.1% | 0 | 0 | 110 | 6.34 | |
| 10 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 4 | 51 | 7.29 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 69 | 6.45 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 20 | Luca Netz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 41 | Jan Olschowsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 37 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ