Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Newcastle United hôm nay ngày 11/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Newcastle United tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Malick Thiaw
1 - 1 Anthony Gordon
Lewis Miley
1 - 2 Lewis Miley
Jacob Murphy
Aaron Ramsdale
Yoane Wissa
Jacob Ramsey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 44 | 6.52 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 29 | 6.23 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 20 | 6.31 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 3 | 0 | 48 | 6.82 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 30 | 6.86 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 48 | 6.64 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.54 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 30 | 30 | 100% | 4 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 6 | |
| 27 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 51 | 6.29 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 41 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ