Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Olympiakos Piraeus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andre Luiz Inacio da Silva
Ayoub El Kaabi
Lorenzo Scipioni
Lorenzo Pirola
Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi
Clayton Fernandes Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 3 | 45 | 6.71 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 32 | 96.97% | 3 | 0 | 48 | 7.33 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 62 | 6.54 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 53 | 6.81 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 36 | 7.01 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 23 | Rodinei Marcelo de Almeida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 2 | 55 | 6.84 | |
| 99 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 23 | 6.33 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 38 | 6.62 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 41 | 6.67 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 26 | 6.16 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 96 | Christos Mouzakitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 0 | 46 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ