Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Qarabag hôm nay ngày 15/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Qarabag tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abdellah Zoubir
Elvin Dzhafarquliyev
Elvin Dzhafarquliyev Card changed
Tural Bayramov
0 - 2 Olavio Vieira dos Santos Junior
Matheus Silva
Nariman Akhundzade
Olavio Vieira dos Santos Junior
Kevin Medina
Patrick Andrade
Andrey Lunev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 70 | 6.46 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 55 | 6.35 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 22 | 6.73 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 61 | 6.81 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 40 | 6.41 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 33 | 6.56 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.77 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.78 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 3 | 44 | 7.05 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 58 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 29 | Marko Vesovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 55 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.83 | |
| 15 | Leandro Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ