Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Qarabag hôm nay ngày 27/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Qarabag tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Tural Bayramov
Leandro Andrade
Julio Romao
Yassine Benzia
Patrick Andrade
Nariman Akhundzade
Redon Xhixha
Elvin Dzhafarquliyev
Hamidou Keyta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 54 | 6.37 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 44 | 6.29 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 5 | 1 | 51 | 7.49 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 27 | 6.13 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.98 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.74 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 41 | 6.26 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 2 | 5 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 50 | 8.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 29 | 6.05 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 5.92 | |
| 8 | Marko Jankovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 5.66 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 5.98 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 5.69 | |
| 81 | Kevin Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 31 | 5.81 | |
| 27 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 15 | Leandro Andrade | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ