Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs RB Leipzig hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Dani Olmo
Kevin Kampl
Yussuf Yurary Poulsen
Castello Lukeba
Nicolas Seiwald
3 - 2 Lois Openda
Emil Forsberg
Castello Lukeba
Fabio Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 42 | 6.62 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 30 | 7.53 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 48 | 7.33 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 49 | 6.87 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 21 | 7.22 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 7.24 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 36 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 57 | 5.85 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 31 | 6.43 | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 7 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 22 | 7.38 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 45 | 6.69 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 22 | 61.11% | 3 | 1 | 55 | 6.67 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 49 | 6.34 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 24 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ