Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs RB Leipzig hôm nay ngày 31/08/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Seiwald
2 - 1 Kevin Kampl
Castello Lukeba Goal Disallowed
2 - 2 Lois Openda
Lukas Klostermann
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
2 - 3 Lois Openda
Yussuf Yurary Poulsen
Arthur Vermeeren
Christoph Baumgartner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 4 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 6 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.56 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 19 | 6.37 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 7.37 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.52 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peter Gulacsi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 5.24 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 17 | 6.22 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 11 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.07 | |
| 10 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 22 | 5.98 | |
| 5 | Bitshiabu El Chadaille | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 30 | 6.46 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ