Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Red Bull Salzburg hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Red Bull Salzburg tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Red Bull Salzburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nene Dorgeles
Mads Bidstrup
Stefan Bajcetic
Daouda Guindo
Moussa Yeo
Nicolas Capaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 63 | 7.11 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 52 | 6.63 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 1 | 72 | 6.89 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 5 | 2 | 3 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 0 | 66 | 9.05 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 34 | 7.26 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 57 | 7.35 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 1 | 68 | 6.92 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.72 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 59 | 6.76 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 3 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 61 | 8.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexander Schlager | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 32 | 6.72 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 32 | 6.07 | |
| 3 | Aleksa Terzic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 39 | 5.8 | |
| 18 | Mads Bidstrup | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 70 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.24 | |
| 27 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 36 | 5.57 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 5.49 | |
| 45 | Nene Dorgeles | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.36 | |
| 29 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 15 | Mamady Diambou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 31 | 6.34 | |
| 19 | Karim Konate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 8 | Stefan Bajcetic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 10 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 30 | Oscar Gloukh | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 5.75 | |
| 49 | Moussa Yeo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 5.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ