Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Saint Gilloise hôm nay ngày 14/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Saint Gilloise tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Siebe Van der Heyden
0 - 1 Victor Boniface
Cameron Puertas
Oussama El Azzouzi
Loic Lapoussin
Gustaf Nilsson
Anthony Moris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 10 | Kerem Demirbay | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 5 | 0 | 59 | 6.33 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 1 | 2 | 69 | 6.91 | |
| 9 | Sardar Azmoun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 1 | 79 | 6.75 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 54 | 6.82 | |
| 5 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 58 | 48 | 82.76% | 3 | 0 | 83 | 6.88 | |
| 19 | Moussa Diaby | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 34 | 6.05 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 89 | 6.74 | |
| 23 | Adam Hlozek | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 3 | 36 | 6.98 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 67 | 7.61 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 79 | 73 | 92.41% | 0 | 4 | 90 | 6.52 | |
| 27 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 61 | 49 | 80.33% | 6 | 0 | 91 | 7.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 37 | 74% | 0 | 1 | 57 | 6.19 | |
| 16 | Christian Burgess | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 2 | 53 | 6.58 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 29 | Gustaf Nilsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 44 | Siebe Van der Heyden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 63 | 6.48 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 20 | Senne Lynen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 94 | Loic Lapoussin | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 54 | 6.61 | |
| 23 | Cameron Puertas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 59 | Ismael Kandouss | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 43 | 6.37 | |
| 7 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 3 | 35 | 7.54 | |
| 18 | Yorbe Vertessen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.57 | |
| 6 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ