Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs SC Freiburg hôm nay ngày 22/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs SC Freiburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs SC Freiburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lukas Kubler
2 - 1 Vincenzo Grifo
Merlin Rohl
Kiliann Sildillia
Max Rosenfelder
Chukwubuike Adamu
Nicolas Hofler
Merlin Rohl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.22 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 2 | 91 | 7 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 3 | 76 | 6.77 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 69 | 58 | 84.06% | 6 | 0 | 88 | 7.72 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 7 | 6 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 10 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 100 | 91 | 91% | 0 | 0 | 123 | 8.3 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 42 | 6.99 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 32 | 7.31 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 102 | 93 | 91.18% | 2 | 3 | 112 | 6.96 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 2 | 4 | 71 | 61 | 85.92% | 3 | 0 | 91 | 10 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Nicolas Hofler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 38 | Michael Gregoritsch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 6.71 | |
| 28 | Matthias Ginter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 3 | 48 | 5.69 | |
| 17 | Lukas Kubler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 40 | 5.62 | |
| 32 | Vincenzo Grifo | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 40 | 30 | 75% | 4 | 0 | 57 | 7.09 | |
| 30 | Christian Gunter | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 40 | 5.68 | |
| 9 | Lucas Holer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 20 | 10 | 50% | 0 | 5 | 33 | 6.21 | |
| 8 | Maximilian Eggestein | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 46 | 5.85 | |
| 42 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 3 | Philipp Lienhart | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 0 | 62 | 5.72 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 39 | 5.71 | |
| 20 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 25 | Kiliann Sildillia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 1 | Noah Atubolu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 52 | 7.24 | |
| 37 | Max Rosenfelder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ