Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs St. Pauli hôm nay ngày 07/12/2024 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs St. Pauli tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs St. Pauli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Morgan Guilavogui
Manolis Saliakas
Daniel Sinani
Erik Ahlstrand
2 - 1 Morgan Guilavogui
Adam Dzwigala
Andreas Albers
Lars Ritzka
Adam Dzwigala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 47 | 6.57 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 1 | 94 | 6.89 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 94 | 86 | 91.49% | 0 | 3 | 105 | 7.15 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 93 | 91 | 97.85% | 2 | 0 | 107 | 7.58 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 12 | 6.18 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 2 | 87 | 6.38 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 5.98 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 76 | 6.71 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 66 | 7.82 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.85 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 65 | 6.61 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Andreas Albers | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.1 | |
| 7 | Jackson Irvine | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 39 | 6.46 | |
| 25 | Adam Dzwigala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 8 | Eric Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 5 | 1 | 65 | 6.25 | |
| 11 | Johannes Eggestein | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 5 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 62 | 6.5 | |
| 2 | Manolis Saliakas | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 1 | 63 | 5.98 | |
| 10 | Daniel Sinani | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.55 | |
| 17 | Oladapo Afolayan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 40 | 7.21 | |
| 21 | Lars Ritzka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 20 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 4 | David Nemeth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 0 | 58 | 6.16 | |
| 22 | Nikola Vasilj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 36 | 5.79 | |
| 29 | Morgan Guilavogui | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 46 | 7.54 | |
| 16 | Carlo Boukhalfa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 23 | Philipp Treu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 67 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ