Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 02/02/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dennis Geiger

Gift Emmanuel Orban
Stanley NSoki
Hennes Behrens
3 - 1 Gift Emmanuel Orban
David Mokwa Ntusu
Tom Bischof
Erencan Yardimci
Alexander Prass
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 42 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 50 | 7.34 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 48 | 6.9 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 7.66 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 7.47 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 1 | 2 | 35 | 6.58 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Geiger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 5.71 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 21 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 23 | Adam Hlozek | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 20 | Finn Ole Becker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 53 | Erencan Yardimci | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 19 | David Jurasek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 37 | Luca Philipp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 14 | 5.46 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.88 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 7 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ