Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs TSG Hoffenheim hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Fisnik Asllani
Andrej Kramaric
Koki Machida
Arthur Chaves
Leon Avdullahu
Umut Tohumcu
1 - 2 Tim Lemperle
Alexander Prass
Kevin Akpoguma
Umut Tohumcu
Grischa Promel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 56 | 6.44 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 59 | 51 | 86.44% | 8 | 0 | 87 | 6.93 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 5 | 21 | 6.62 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 10 | 0 | 95 | 6.5 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 101 | 94 | 93.07% | 0 | 1 | 117 | 6.75 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 34 | 6.35 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 90 | 77 | 85.56% | 0 | 5 | 102 | 6.59 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 3 | 87 | 7.47 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 37 | 5.88 | |
| 9 | Claudio Echeverri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 36 | 6.48 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 46 | 6.56 | |
| 25 | Kevin Akpoguma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.39 | |
| 34 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 46 | 6.84 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 13 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 1 | 2 | 71 | 7.24 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 43 | 6.2 | |
| 18 | Wouter Burger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 32 | 6.24 | |
| 22 | Alexander Prass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 35 | 8.03 | |
| 2 | Robin Hranac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 36 | 6.41 | |
| 35 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 11 | Fisnik Asllani | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 31 | 7.79 | |
| 17 | Umut Tohumcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.22 | |
| 7 | Leon Avdullahu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 64 | 6.19 | |
| 29 | Bazoumana Toure | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 33 | 6.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ