Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Union Berlin hôm nay ngày 12/11/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robin Knoche
Christopher Trimmel
Brenden Aaronson
Frederik Ronnow
Kevin Behrens
Robin Gosens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.68 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 1 | 82 | 6.81 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 49 | 6.73 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 1 | 38 | 7.28 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 68 | 6.56 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 48 | 6.76 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 46 | 6.63 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Leonardo Bonucci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 6.62 | |
| 27 | Sheraldo Becker | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.87 | |
| 20 | Aissa Laidouni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 33 | Alex Kral | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 23 | 6.09 | |
| 11 | David Datro Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 23 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ