Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Union Berlin hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Union Berlin tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Union Berlin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Tousart
Benedict Hollerbach
Jerome Roussillon
David Preu
Tom Rothe
David Preu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 30 | 7.52 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 115 | 108 | 93.91% | 3 | 2 | 130 | 6.81 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 4 | 92 | 7.19 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 9 | 0 | 65 | 6.47 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 4 | 21 | 6.31 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 5 | 0 | 64 | 6.67 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 72 | 68 | 94.44% | 1 | 0 | 85 | 7.07 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 1 | 2 | 93 | 6.22 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.12 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 12 | 0 | 66 | 6.66 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 106 | 97 | 91.51% | 3 | 8 | 128 | 8.12 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 8 | 0 | 40 | 6.25 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 2 | 30 | 7.25 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 1 | 45 | 7.45 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 40 | 6.87 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 31 | 6.61 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 23 | 6.57 | |
| 21 | Tim Skarke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 22 | 5.92 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 3 | 1 | 33 | 6.05 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 34 | 7.32 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 23 | Andrej Ilic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 5 | 17 | 6.29 | |
| 14 | Leopold Querfeld | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 5 | 44 | 7.95 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 5.93 | |
| 15 | Tom Rothe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 45 | David Preu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ