Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabian Rieder
Atakan Karazor
Enzo Millot
Ramon Hendriks
Chris Fuhrich
Angelo Stiller
Anrie Chase
Ermedin Demirovic
Ameen Al Dakhil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 2 | 66 | 7.07 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.49 | |
| 8 | Robert Andrich | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 51 | 6.16 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 42 | 7.16 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 2 | 1 | 6 | 35 | 26 | 74.29% | 7 | 0 | 57 | 8 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.51 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 3 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 3 | 58 | 7.04 | |
| 22 | Victor Boniface | Forward | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Defender | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 1 | 43 | 6.61 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 42 | 6.65 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 34 | 29 | 85.29% | 6 | 0 | 60 | 7.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 49 | 7.77 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 53 | 7.08 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 35 | 6.44 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 66 | 7.08 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 60 | 6.26 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 46 | 5.97 | |
| 10 | El Bilal Toure | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 19 | 6.25 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 55 | 7.23 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 2 | Ameen Al Dakhil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 45 | Anrie Chase | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 3 | 42 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ