Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs VfB Stuttgart hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jamie Leweling
0 - 2 Maximilian Mittelstadt
Jamie Leweling
0 - 3 Deniz Undav
0 - 4 Jamie Leweling
Finn Jeltsch
Finn Jeltsch
Jeremy Arevalo
Lorenz Assignon
Chema Andres
Ermedin Demirovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 86 | 6.07 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 41 | 5.52 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 4 | 2 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 2 | 0 | 75 | 6.27 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 3 | 0 | 85 | 5.63 | |
| 11 | Martin Terrier | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 31 | 6.18 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 26 | 5.92 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.74 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 61 | 6.49 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 54 | 6.53 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 80 | 72 | 90% | 1 | 2 | 96 | 6.58 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 37 | 4.96 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 2 | 67 | 6.99 | |
| 18 | Alejo Sarco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 50 | 7.13 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 1 | 59 | 7.75 | |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 8.68 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 70 | 6.42 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 52 | 6.59 | |
| 28 | Nikolas Nartey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 38 | 7.06 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.18 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 45 | 7.33 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 40 | 7.01 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 4 | 1 | 74 | 6.96 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 8.38 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 60 | 6.63 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.48 | |
| 25 | Jeremy Arevalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.09 | |
| 29 | Finn Jeltsch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ