Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs VfL Bochum hôm nay ngày 21/12/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs VfL Bochum tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs VfL Bochum hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erhan Masovic
Danilo Soares
Keven Schlotterbeck
Philipp Forster
Moritz Broschinski
Noah Loosli
Tim Oermann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6.77 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 51 | 6.64 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 32 | 7.58 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 41 | 6.56 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 2 | 47 | 6.93 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 1 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 3 | 0 | 35 | 7.06 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 26 | 9.73 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 48 | 6.84 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 42 | 7.48 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 5 | 34 | 7.24 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 44 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Riemann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 35 | 5.39 | |
| 8 | Anthony Losilla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 5.85 | |
| 2 | Christian Gamboa Luna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 26 | 5.6 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.62 | |
| 19 | Matus Bero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.73 | |
| 9 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 5 | Bernardo Fernandes da Silva Junior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 22 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 25 | 6.12 | |
| 4 | Erhan Masovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.74 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 4 | 18 | 5.87 | |
| 6 | Patrick Osterhage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 5.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ