Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg hôm nay ngày 22/09/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs VfL Wolfsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nordi Mukiele(OW)
2 - 2 Sebastiaan Bornauw
Konstantinos Koulierakis
2 - 3 Mattias Svanberg
Tiago Tomas
Salih Ozcan
Yannick Gerhardt
Aster Vranckx
Cedric Zesiger
Yannick Gerhardt
Kamil Grabara
Maximilian Arnold
Vavro Denis
Jakub Kaminski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.27 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 122 | 117 | 95.9% | 1 | 1 | 131 | 7.65 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Defender | 3 | 1 | 0 | 85 | 82 | 96.47% | 1 | 2 | 96 | 7.43 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 1 | 0 | 3 | 81 | 72 | 88.89% | 8 | 0 | 112 | 7.02 | |
| 14 | Patrik Schick | Forward | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.78 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 79 | 74 | 93.67% | 4 | 0 | 90 | 7.13 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 1 | 43 | 5.89 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.16 | |
| 11 | Martin Terrier | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 1 | 100 | 6.6 | |
| 22 | Victor Boniface | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7.36 | |
| 21 | Amine Adli | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 33 | 6.54 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 3 | Piero Hincapie | Defender | 2 | 1 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 1 | 63 | 8.06 | |
| 10 | Florian Wirtz | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 84 | 77 | 91.67% | 4 | 0 | 121 | 9.56 | |
| 44 | Jeanuel Belocian | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Mattias Svanberg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 24 | 7.94 | |
| 27 | Maximilian Arnold | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 31 | Yannick Gerhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 7 | 5.35 | |
| 18 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 5 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 8 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.94 | |
| 20 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 12 | 6.24 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 7 | 21.21% | 0 | 0 | 42 | 5.78 | |
| 3 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 32 | 6.91 | |
| 39 | Patrick Wimmer | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 24 | 6.54 | |
| 6 | Aster Vranckx | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.18 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 11 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 2 | Kilian Fischer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 48 | 6.01 | |
| 9 | Mohamed Amoura | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 25 | 6.78 | |
| 4 | Konstantinos Koulierakis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 23 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ