Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Werder Bremen hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romano Schmid
Senne Lynen
Mitchell Weiser
Justin Njinmah
Oliver Burke
Jens Stage
Marco Grull
Leonardo Bittencourt
0 - 2 Justin Njinmah
Keke Topp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 47 | 6.09 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 100 | 97 | 97% | 0 | 2 | 114 | 6.59 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 0 | 38 | 6.36 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 25 | 6.02 | |
| 16 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 42 | 6.13 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 110 | 105 | 95.45% | 13 | 0 | 135 | 7.5 | |
| 5 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 2 | 2 | 111 | 5.68 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 2 | 37 | 6.26 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.53 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 51 | 6.15 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 44 | 5.93 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 4 | 63 | 6.4 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 3 | 50 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 2 | 1 | 50 | 7.69 | |
| 3 | Anthony Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 29 | 6.86 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 29 | 7.44 | |
| 1 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 37 | 7.68 | |
| 15 | Oliver Burke | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 6.5 | |
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 0 | 35 | 7.34 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 0 | 36 | 7.89 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 31 | 7.25 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 30 | 6.99 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 64 | 7.84 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 42 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.73 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ