Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Werder Bremen hôm nay ngày 14/04/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leonardo Bittencourt
Olivier Deman
Dawid Kownacki
Isak Hansen-Aaroen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.99 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 85 | 78 | 91.76% | 0 | 0 | 95 | 7.79 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 1 | 0 | 6 | 35 | 28 | 80% | 6 | 0 | 48 | 8.1 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 0 | 90 | 7.24 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 0 | 4 | 80 | 7.27 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 2 | 97 | 7.7 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 3 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 1 | 85 | 6.71 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 3 | 22 | 7.67 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 29 | 6.63 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.68 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 52 | 7.01 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 38 | 7.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Christian Gross | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 75 | 6.63 | |
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 62 | 5.99 | |
| 8 | Mitchell Weiser | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 36 | 5.88 | |
| 7 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 5.91 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 65 | 5.97 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 30 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 56 | 6.58 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 0 | 59 | 6.15 | |
| 14 | Senne Lynen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 72 | 6.42 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 2 | Olivier Deman | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.11 | |
| 29 | Nick Woltemade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 21 | Isak Hansen-Aaroen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 0 | 61 | 5.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ