Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayer Leverkusen
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Werder Bremen hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayer Leverkusen vs Werder Bremen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayer Leverkusen vs Werder Bremen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Malatini
Olivier Deman
Jovan Milosevic
Marco Friedl
Keke Topp
Julian Malatini
Olivier Deman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 1 | 72 | 7.38 | |
| 28 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 30 | 7.27 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 7.21 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 63 | 6.85 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 3 | 0 | 83 | 6.86 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 39 | 6.65 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 2 | 0 | 90 | 6.57 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 1 | 0 | 83 | 7.51 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 6 | Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez Carba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 6.41 | |
| 19 | Ernest Poku | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 3 | 60 | 7.72 | |
| 13 | Arthur Augusto de Matos Soares | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 1 | 0 | 63 | 7.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jens Stage | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 0 | 63 | 5.88 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 54 | 41 | 75.93% | 5 | 1 | 76 | 6.27 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 89 | 81 | 91.01% | 1 | 1 | 104 | 7.23 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 1 | 0 | 51 | 6.02 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 1 | 0 | 90 | 7.18 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 5.91 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 22 | Julian Malatini | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 2 | 1 | 75 | 6.81 | |
| 9 | Keke Topp | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6.06 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 52 | 6.76 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 13 | 6.14 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 2 | 1 | 71 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ