Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Arsenal hôm nay ngày 18/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Fernando de Jesus
Leandro Trossard
Benjamin William White
Edward Nketiah
Gabriel Fernando de Jesus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 54 | 7.23 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 4 | 21 | 6.79 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 54 | 7.71 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 47 | 7.41 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 2 | 87 | 7.52 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 60 | 56 | 93.33% | 12 | 0 | 90 | 8.03 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 6.64 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 67 | 6.68 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 47 | 7.1 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 50 | 7.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 9 | Gabriel Fernando de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 20 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 55 | 6.42 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 2 | 1 | 69 | 6.35 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 5 | 26 | 6.55 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 1 | 75 | 6.84 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 68 | 6.39 | |
| 14 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 85 | 90.43% | 0 | 0 | 106 | 6.31 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 15 | 100% | 2 | 1 | 32 | 6.45 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 42 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ