Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Auckland City hôm nay ngày 15/06/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Auckland City tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Auckland City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jerson Lagos Giraldo
Zhou Tong
Angus Kilkolly
Ryan de Vries
Alfred Rogers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.72 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 33 | 8.21 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 7.57 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 5 | 4 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 1 | 48 | 10 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 1 | 59 | 7.54 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 4 | 0 | 72 | 7.61 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 50 | 7.05 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 40 | 34 | 85% | 4 | 0 | 61 | 10 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 43 | 43 | 100% | 2 | 2 | 56 | 8.4 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 55 | 51 | 92.73% | 2 | 0 | 61 | 7.28 | |
| 46 | Karl Lennart | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mario Ilich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 5.61 | |
| 10 | Dylan Manickum | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 24 | 5.85 | |
| 5 | Nikko Boxall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 37 | 5.19 | |
| 7 | Myer Bevan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 21 | 5.7 | |
| 25 | Michael den Heijer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.04 | |
| 1 | Conor Tracey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 32 | 5.23 | |
| 8 | Gerard Garriga Gibert | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 25 | 5.59 | |
| 12 | Regont Murati | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 23 | 5.35 | |
| 3 | Adam Mitchell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 33 | 5.27 | |
| 13 | Nathan Lobo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.49 | |
| 26 | David Yoo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 21 | 5.68 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ