Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Augsburg hôm nay ngày 27/08/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elvis Rexhbecaj
Irvin Cardona
Phillip Tietz
Tim Breithaupt
Dion Drena Beljo
Irvin Cardona
Robert Gumny
3 - 1 Dion Drena Beljo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.45 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.98 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 39 | 7.12 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 1 | 23 | 6.64 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 4 | 0 | 51 | 6.97 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 26 | 6.93 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 34 | 6.75 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 3 | 38 | 7.09 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 48 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Sven Michel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 19 | 6.06 | |
| 3 | Mads Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 33 | 6.39 | |
| 23 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 0 | 47 | 5.69 | |
| 11 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 30 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 30 | 5.74 | |
| 19 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 30 | 5.35 | |
| 16 | Ruben Vargas | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 28 | 6.01 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 1 | 14 | 5.93 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 23 | 5.97 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 45 | 5.98 | |
| 27 | Arne Engels | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 30 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ