Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Augsburg hôm nay ngày 23/11/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mads Giersing Valentin Pedersen
Keven Schlotterbeck
Samuel Essende
Mert Komur
Ruben Vargas
Henri Koudossou

Keven Schlotterbeck
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 39 | 7.02 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 29 | 7.35 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 70 | 7.31 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 78 | 69 | 88.46% | 3 | 1 | 92 | 6.75 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh phải | 3 | 1 | 5 | 62 | 57 | 91.94% | 6 | 0 | 77 | 7.28 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Hậu vệ cánh phải | 5 | 1 | 1 | 106 | 102 | 96.23% | 5 | 0 | 123 | 7.1 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.05 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 98 | 95.15% | 0 | 2 | 109 | 6.89 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 104 | 96 | 92.31% | 4 | 1 | 122 | 6.91 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 111 | 106 | 95.5% | 0 | 3 | 118 | 7.47 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 5 | 0 | 65 | 7.18 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 7 | 5 | 3 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 68 | 7.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.23 | |
| 3 | Mads Giersing Valentin Pedersen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 15 | 5.62 | |
| 11 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 13 | 6.73 | |
| 21 | Phillip Tietz | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | ||
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 16 | Ruben Vargas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 19 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 5.86 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 5 | Chrislain Matsima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 22 | Nediljko Labrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 25 | 55.56% | 0 | 1 | 63 | 8.16 | |
| 44 | Henri Koudossou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ