Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Augsburg hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Augsburg tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Augsburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuel Essende
Yannik Keitel
Mert Komur
1 - 1 Arthur Chaves
1 - 2 Han-Noah Massengo
Marius Wolf
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 4 | 67 | 7.66 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 89 | 85 | 95.51% | 0 | 1 | 94 | 6.32 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 104 | 101 | 97.12% | 0 | 3 | 118 | 6.93 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 44 | 5.94 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 61 | 7.06 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 0 | 2 | 86 | 6.68 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 0 | 75 | 6.43 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 8 | 0 | 88 | 7.3 | |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 68 | 6.46 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 148 | 144 | 97.3% | 4 | 0 | 167 | 6.93 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 56 | 5.64 | |
| 38 | Felipe Chavez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.29 | |
| 16 | Cedric Zesiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 46 | 6.58 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 5 | 42 | 32 | 76.19% | 7 | 1 | 65 | 7.83 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 6 | 3 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 60 | 7.58 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 53 | 39 | 73.58% | 0 | 0 | 65 | 7.18 | |
| 31 | Keven Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 54 | 6.63 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 50 | 8.08 | |
| 9 | Samuel Essende | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.53 | |
| 14 | Yannik Keitel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 1 | 27 | 6 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 44 | 7.79 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 17 | 5.8 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 4 | 6.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ