Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Bayer Leverkusen tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Alex Grimaldo
Jonas Hofmann
Exequiel Palacios
Florian Wirtz
Edmond Tapsoba
Amine Adli
2 - 2 Exequiel Palacios
Adam Hlozek
Jonas Hofmann Penalty awarded
Piero Hincapie
Nadiem Amiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 4 | 31 | 7.04 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 36 | 6.39 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 37 | 6.36 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 3 | 0 | 64 | 6.79 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 6 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 45 | 6.75 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 44 | 6.08 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 0 | 69 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 7.57 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 51 | 6.69 | |
| 7 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 4 | 0 | 38 | 6.34 | |
| 8 | Robert Andrich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.32 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 41 | 7.48 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 34 | 6.33 | |
| 6 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 22 | Victor Boniface | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ