Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Bayer Leverkusen hôm nay ngày 06/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Bayer Leverkusen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Bayer Leverkusen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nordi Mukiele

Nordi Mukiele
Edmond Tapsoba
Edmond Tapsoba
Jonathan Glao Tah
Aleix Garcia Serrano
Arthur Augusto de Matos Soares
Patrik Schick
Emiliano Buendia Stati
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 7.27 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 4 | 33 | 6.83 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 26 | 6.59 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 3 | 4 | 64 | 7.84 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 6.39 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 5 | 36 | 6.71 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 6.56 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 36 | 7 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 27 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 34 | 5.97 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 23 | 6.17 | |
| 5 | Mario Hermoso Canseco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 6.78 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 43 | 5.98 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 39 | 6.18 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 5 | 22 | 6.2 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 17 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.23 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ