Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 01/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emre Can
Mats Hummels
Donyell Malen
Salih Ozcan
Mahmoud Dahoud
Youssoufa Moukoko
4 - 1 Emre Can
4 - 2 Donyell Malen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.15 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 25 | 8.45 | |
| 27 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 17 | 6.79 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 7.19 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 29 | 6.92 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 34 | 7.06 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 7.13 | |
| 5 | Benjamin Pavard | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 1 | 36 | 6.93 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 7 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 3 | 34 | 7.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 5.48 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.83 | |
| 13 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 5.74 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 49 | 5.87 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 4 | 0 | 33 | 5.43 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 4.65 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 22 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ