Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 31/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Karim Adeyemi
Salih Ozcan
Marco Reus
Sebastien Haller
0 - 2 Julian Ryerson
Marius Wolf
Jamie Bynoe-Gittens
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 26 | Sven Ulreich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 3 | 46 | 6.28 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 92 | 87 | 94.57% | 2 | 0 | 109 | 6.67 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 4 | 94 | 6.37 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 34 | 7.08 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 8 | 73 | 70 | 95.89% | 16 | 0 | 105 | 8.04 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 1 | 77 | 6.3 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 70 | 6.13 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 80 | 96.39% | 0 | 2 | 90 | 6.48 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.57 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Mats Hummels | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 65 | 8.58 | |
| 11 | Marco Reus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.17 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 63 | 7.15 | |
| 14 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 9 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.73 | |
| 33 | Alexander Niklas Meyer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 38 | 7.27 | |
| 19 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 0 | 50 | 7 | |
| 17 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 65 | 8.37 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 10 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 41 | 7.19 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 27 | 7.34 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 40 | 6.49 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 70 | 7.14 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 58 | 7.17 | |
| 43 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ