Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Maximilian Beier
Carney Chukwuemeka
Felix Nmecha
2 - 2 Waldemar Anton
Karim Adeyemi
Ramy Bensebaini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 3 | 30 | 6.75 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 42 | 6.77 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 1 | 43 | 6.63 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 44 | 6.47 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 43 | 6.98 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 35 | 6.35 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 32 | 6.22 | |
| 23 | Emre Can | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.45 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 12 | 6.16 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 45 | 6.82 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.62 | |
| 6 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 35 | 6.81 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 6.19 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 25 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ