Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Chelsea hôm nay ngày 18/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Chelsea tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Cole Jermaine Palmer
Andrey Santos
Alejandro Garnacho
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Andrey Santos
Cole Jermaine Palmer Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 3 | 36 | 9.5 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 3 | 1 | 76 | 7.2 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 80 | 6.8 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 45 | 6.1 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 45 | 41 | 91.11% | 5 | 0 | 66 | 6.5 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 0 | 44 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Defender | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 0 | 77 | 6.3 | |
| 7 | Pedro Neto | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 3 | Marc Cucurella | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 2 | 59 | 5.4 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 25 | Moises Caicedo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 0 | 67 | 6.2 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 27 | Malo Gusto | Defender | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 53 | 6 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 17 | Andrey Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ