Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Club Brugge hôm nay ngày 23/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Club Brugge tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Siquet
Jorne Spileers
Romeo Vermant
Cisse Sandra
Mamadou Diakhon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 72 | 100% | 0 | 3 | 76 | 7.9 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 97 | 90 | 92.78% | 5 | 0 | 110 | 8.1 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 77 | 69 | 89.61% | 1 | 0 | 95 | 8.2 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 4 | 4 | 3 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 0 | 65 | 8.9 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 1 | 4 | 61 | 50 | 81.97% | 9 | 0 | 86 | 7.7 | |
| 11 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 7.9 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 103 | 102 | 99.03% | 2 | 0 | 116 | 7.9 | |
| 42 | Karl Lennart | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 49 | 7.9 | |
| 36 | Wisdom MIke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 0 | 67 | 6.6 | |
| 44 | Brandon Mechele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 66 | 6.3 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 28 | 60.87% | 0 | 2 | 64 | 7.8 | |
| 8 | Christos Tzolis | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 41 | Hugo Siquet | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Cisse Sandra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 17 | Romeo Vermant | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 62 | Lynnt Audoor | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 5.8 | |
| 9 | Carlos Borges | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 7 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 58 | Jorne Spileers | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 28 | 8.8 | |
| 67 | Mamadou Diakhon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 25 | Aleksandar Stankovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 53 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ