Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Darmstadt hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Darmstadt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Klaus Gjasula
Matej Maglica
Christoph Zimmermann
Mathias Honsak
Matthias Bader
Emir Karic
Bartol Franjic
Fabian Nuernberger
Thomas Isherwood
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.12 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 32 | 6.65 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 3 | 48 | 6.68 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.59 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 31 | 6.74 | |
| 23 | Klaus Gjasula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 5.44 | |
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 36 | 6.36 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 7.86 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 38 | 7.18 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 27 | Tim Skarke | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.59 | |
| 24 | Luca Pfeiffer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.66 | |
| 14 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 5.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ