Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt hôm nay ngày 27/04/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Eintracht Frankfurt hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Hugo Ekitike
Robin Koch
Ellyes Skhiri
Mario Gotze
Niels Nkounkou
Jean Négoce
Donny van de Beek
Hugo Emanuel Larsson
Timothy Chandler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 13 | Eric Maxim Choupo-Moting | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 1 | 59 | 7.28 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 5 | 3 | 69 | 7.78 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 37 | 8.43 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 92 | 78 | 84.78% | 0 | 1 | 111 | 7.09 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 55 | 50 | 90.91% | 6 | 0 | 68 | 7.24 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 98 | 91 | 92.86% | 0 | 1 | 107 | 6.42 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 6 | 0 | 83 | 6.34 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 7.07 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 2 | 45 | 6.26 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 2 | 60 | 6.87 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 3 | 55 | 6.66 | |
| 34 | Lovro Zvonarek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 39 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 61 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Timothy Chandler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 1 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 1 | 52 | 6.1 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 48 | 5.35 | |
| 25 | Donny van de Beek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 24 | Aurelio Buta | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 57 | 6.34 | |
| 35 | Lucas Silva Melo,Tuta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 3 | 69 | 7.27 | |
| 26 | Eric Junior Dina Ebimbe | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 33 | 6.72 | |
| 29 | Niels Nkounkou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.44 | |
| 3 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 2 | 57 | 6.42 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 45 | 6.57 | |
| 36 | Ansgar Knauff | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 4 | 2 | 52 | 6.89 | |
| 11 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 3 | 34 | 7.8 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.26 | |
| 19 | Jean Négoce | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ