Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 14/12/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs FSV Mainz 05 tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Kacper Potulski
Danny Vieira da Costa
Arnaud Nordin
1 - 2 Lee Jae Sung
Nelson Weiper
Kacper Potulski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.31 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 75 | 97.4% | 0 | 2 | 82 | 6.78 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 57 | 6.42 | |
| 7 | Serge Gnabry | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 44 | 7.14 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 89 | 83 | 93.26% | 4 | 0 | 97 | 6.89 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 0 | 5 | 85 | 7.07 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 2 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 46 | 42 | 91.3% | 4 | 0 | 61 | 7.52 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 42 | Lennart Karl | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 43 | 7.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 18 | 7.13 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.16 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 9 | 5.9 | |
| 14 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 24 | Sota Kawasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.59 | |
| 17 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.08 | |
| 22 | Nikolas Konrad Veratschnig | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 5.92 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ