Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Galatasaray hôm nay ngày 09/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Galatasaray tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulkerim Bardakci
Baris Yilmaz
Sergio Miguel Relvas Oliveira
Mateus Cardoso Lemos Martins
Cedric Bakambu
Victor Nelsson
Cedric Bakambu
2 - 1 Cedric Bakambu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 20 | 6.43 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.85 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 28 | 6.43 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 1 | 56 | 6.65 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 5 | 0 | 36 | 6.22 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 19 | Alphonso Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 59 | 7.13 | |
| 40 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 6.75 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 23 | Kaan Ayhan | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.67 | ||
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 4 | 12 | 6.26 | |
| 22 | Hakim Ziyech | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 36 | 6.95 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 32 | 6.66 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 6.45 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 93 | Sacha Boey | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ