Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Hamburger SV hôm nay ngày 13/09/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Hamburger SV tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aboubaka Soumahoro
Jonas Meffert
Daniel Elfadli
Rayan Philippe
Robert-Nesta Glatzel
Fabio Balde
Miro Muheim
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.95 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 8.35 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 38 | 6.78 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 2 | 0 | 59 | 7.23 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 1 | 45 | 7.59 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 8.18 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 7.08 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 43 | 7.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 5.39 | |
| 28 | Miro Muheim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 5.69 | |
| 24 | Nicolas Capaldo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 14 | 5.55 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 5.74 | |
| 20 | Fabio Vieira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 17 | Warmed Omari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.36 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 5.95 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.65 | |
| 22 | Aboubaka Soumahoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 4.87 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 5.24 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ