Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Inter Milan hôm nay ngày 09/04/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Inter Milan tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Inter Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lautaro Javier Martinez
Lautaro Javier Martinez
Henrik Mkhitaryan
Davide Frattesi
Yann Bisseck
1 - 2 Davide Frattesi
Davide Frattesi
Nicola Zalewski
Nicola Zalewski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.95 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 50 | 6.77 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 3 | 86 | 6.47 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 78 | 6.4 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 84 | 78 | 92.86% | 6 | 0 | 98 | 6.39 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 46 | 6.04 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 57 | 55 | 96.49% | 2 | 1 | 79 | 7.99 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 3 | 77 | 6.35 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 56 | 55 | 98.21% | 2 | 1 | 69 | 6.16 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 63 | 55 | 87.3% | 5 | 0 | 86 | 7.06 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 38 | 5.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Matteo Darmian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 1 | Yann Sommer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 0 | 81 | 7.97 | |
| 22 | Henrik Mkhitaryan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 65 | 7.19 | |
| 15 | Francesco Acerbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 64 | 6.58 | |
| 20 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 0 | 65 | 6.89 | |
| 23 | Nicolo Barella | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 59 | 6.78 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 1 | 49 | 6.55 | |
| 9 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 34 | 7.04 | |
| 10 | Lautaro Javier Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 39 | 8.44 | |
| 16 | Davide Frattesi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.88 | |
| 95 | Alessandro Bastoni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 57 | 86.36% | 1 | 1 | 88 | 7.98 | |
| 31 | Yann Bisseck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 30 | Carlos Augusto | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 2 | 44 | 7.14 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ