Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Lazio hôm nay ngày 06/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Lazio tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Lazio hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danilo Cataldi
Gustav Isaksen
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Daichi Kamada
Alessio Romagnoli
Danilo Cataldi
Luca Pellegrini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.44 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 7.51 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.4 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 52 | 52 | 100% | 0 | 0 | 61 | 7.29 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 48 | 6.86 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 53 | 6.84 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 39 | 37 | 94.87% | 8 | 0 | 56 | 7.49 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 35 | 7.69 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 4 | 0 | 1 | 64 | 60 | 93.75% | 1 | 3 | 75 | 7.49 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 36 | 7.15 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 1 | 50 | 7.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 36 | 5.75 | |
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 5 | Matias Vecino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.11 | |
| 94 | Ivan Provedel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.25 | |
| 13 | Alessio Romagnoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 31 | 5.8 | |
| 77 | Adam Marusic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 44 | 6.35 | |
| 20 | Mattia Zaccagni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 8 | Matteo Guendouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 3 | Luca Pellegrini | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 35 | 5.92 | |
| 34 | Mario Gila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ