Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Lyon hôm nay ngày 02/08/2025 lúc 20:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Lyon tại Giao hữu CLB 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mathys de Carvalho
Afonso Moreira
Clinton Mata Pedro Lourenco
Mathieu Patouillet
Alejandro Jesus Gomes Rodriguez
Nemanja Matic
Rémi Himbert
Ruben Kluivert
Tanner Tessmann↓
Teo Barisic
2 - 1 Alejandro Jesus Gomes Rodriguez
Nemanja Matic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 7.1 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Konrad Laimer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 8 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 20 | Tom Bischof | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 19 | 6.8 | |
| 24 | Paul Wanner | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 46 | Karl Lennart | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 41 | Jonah Daniel Kusi-Asare | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 30 | Cassiano Kiala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 47 | David Santos Daiber | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 49 | 6.2 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 40 | Remy Descamps | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 97 | Ruben Kluivert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 17 | Afonso Moreira | Forward | 3 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 30 | Mathieu Patouillet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 7 | |
| 32 | Alejandro Jesus Gomes Rodriguez | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.4 | |
| 41 | Teo Barisic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 45 | Rémi Himbert | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ