Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Bayern Munich
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Bayern Munich vs Monchengladbach hôm nay ngày 10/05/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Bayern Munich vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Bayern Munich vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joseph Scally
Julian Weigl
Alassane Plea
Kevin Stoger
Tomas Cvancara
Florian Neuhaus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.58 | |
| 25 | Thomas Muller | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 25 | 7.37 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 39 | 6.53 | |
| 22 | Raphael Guerreiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 15 | Eric Dier | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 46 | 6.52 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 35 | 6.41 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 1 | 0 | 55 | 6.67 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 6.88 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 37 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Stefan Lainer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 11 | Tim Kleindienst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 4 | 23 | 6.5 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 8 | Julian Weigl | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 25 | Robin Hack | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 22 | 6.31 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 27 | 6.47 | |
| 2 | Fabio Chiarodia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ